塵雜

chén zá trần tạp

Hán Việt: trần tạp · Pinyin: chén zá

Tổng quan

những chuyện linh tinh ở đời

Cấu tạo: (trần) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những chuyện linh tinh ở đời。人世間的繁瑣事。
  • Cihui những chuyện linh tinh ở đời