塵頭 chén tóu · trần đầu Hán Việt: trần đầu · Pinyin: chén tóu Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 頭 (đầu)Pinyinchén tóuHán Việttrần đầuCấu tạo塵 + 頭 · trần + đầu nghĩa thành phần: trần + đầu