尘体 trần thể Hán Việt: trần thể Tổng quan trần thể (雜名)塵數之身體也。性靈集七曰:「塵體為身,沙心為用。」☸ Cấu tạo: 尘 (trần) + 体 (thể)Hán Việttrần thểCấu tạo尘 + 体 · trần + thể nghĩa thành phần: trần + thể Nghĩa ViệtCihui trần thể (雜名)塵數之身體也。性靈集七曰:「塵體為身,沙心為用。」☸