塵點 chén diǎn · trần điểm Hán Việt: trần điểm · Pinyin: chén diǎn Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 點 (điểm)Pinyinchén diǎnHán Việttrần điểmCấu tạo塵 + 點 · trần + điểm nghĩa thành phần: trần + điểm Nghĩa ViệtCihui trần điểm (術語)塵點劫也。☸