塹堵 qiàn dǔ · tiệm đổ Hán Việt: tiệm đổ · Pinyin: qiàn dǔ Tổng quan Cấu tạo: 塹 (tiệm) + 堵 (đổ)Pinyinqiàn dǔHán Việttiệm đổCấu tạo塹 + 堵 · tiệm + đổ nghĩa thành phần: tiệm + đổ