塺塺

méi méi

Pinyin: méi méi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.尘土弥漫貌。

Cấu tạo: 塺 + 塺

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土弥漫貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

塺埲 · 塺然 · 塺薭