塺然

méi rán

Pinyin: méi rán

Tổng quan

Cấu tạo: + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风起貌。亦形容风声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风起貌。亦形容风声。