塺然 méi rán Pinyin: méi rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.风起貌。亦形容风声。 Cấu tạo: 塺 + 然 (nhiên)Pinyinméi ránCấu tạo塺 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.风起貌。亦形容风声。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而