塾修

shú xiūthục tu

Hán Việt: thục tu · Pinyin: shú xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指塾师的报酬。

Cấu tạo: 塾 (thục) + 修 (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指塾师的报酬。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙