塾師

shú shī thục sư

Hán Việt: thục sư · Pinyin: shú shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thục) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时私塾的教师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时私塾的教师。

Eng

  • Cihui 塾師 húshī n. tutor in a private/family school M:²wèi