塾徒 shú tú·thục đồ Hán Việt: thục đồ · Pinyin: shú tú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.在私塾就读的学生。 Cấu tạo: 塾 (thục) + 徒 (đồ)Pinyinshú túHán Việtthục đồCấu tạo塾 + 徒 · thục + đồ nghĩa thành phần: thục + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.在私塾就读的学生。 Từ liên quan Gần nghĩa塾師 · 徒倚 · 徒党 · 徒兵 · 徒具 · 徒刑 · 徒劳 · 徒勞