境頭 jìng tóu · cảnh đầu Hán Việt: cảnh đầu · Pinyin: jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 境 (cảnh) + 頭 (đầu)Pinyinjìng tóuHán Việtcảnh đầuCấu tạo境 + 頭 · cảnh + đầu nghĩa thành phần: cảnh + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所谓前身的情景。多指神佛点化的梦兆。见于元明戏剧小说。Tân Hoa Tự Điển 1.所谓前身的情景。多指神佛点化的梦兆。见于元明戏剧小说。