境物 jìng wù · cảnh vật Hán Việt: cảnh vật · Pinyin: jìng wù Tổng quan Cấu tạo: 境 (cảnh) + 物 (vật)Pinyinjìng wùHán Việtcảnh vậtCấu tạo境 + 物 · cảnh + vật nghĩa thành phần: cảnh + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 环境景物。Tân Hoa Tự Điển 1.环境景物。