墆田

zhì tián

Pinyin: zhì tián

Tổng quan

Cấu tạo: + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。山边地势较高的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。山边地势较高的田地。