墉基 yōng jī·dong cơ Hán Việt: dong cơ · Pinyin: yōng jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.城墙的根基。 Cấu tạo: 墉 (dong) + 基 (cơ)Pinyinyōng jīHán Việtdong cơCấu tạo墉 + 基 · dong + cơ nghĩa thành phần: dong + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.城墙的根基。 Từ liên quan Gần nghĩa基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友