墉屋 yōng wū·dong ốc Hán Việt: dong ốc · Pinyin: yōng wū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.垣墙与房舍。 Cấu tạo: 墉 (dong) + 屋 (ốc)Pinyinyōng wūHán Việtdong ốcCấu tạo墉 + 屋 · dong + ốc nghĩa thành phần: dong + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.垣墙与房舍。 Từ liên quan Gần nghĩa墉垣 · 屋中 · 屋企 · 屋内 · 屋外 · 屋子 · 屋宇 · 屋架