墊上

diàn shàng điếm thượng

Hán Việt: điếm thượng · Pinyin: diàn shàng

Tổng quan

trả tiền cho ai đó

Cấu tạo: (điếm) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả tiền cho ai đó

Eng

  • CC-CEDICT to pay for sb
  • Cihui to pay for sb