墊上

diàn shàngđiếm thượng

Hán Việt: điếm thượng · Pinyin: diàn shàng

Tổng quan

trả tiền cho ai đó

Cấu tạo: 墊 (điếm) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lót
  • Google Alex v6 trả tiền hộ
  • Biên soạn 墊上 iànshàng r.v. 1. fill up 2. pad 3. put sth. under sth. to raise it or make it level

Eng

  • Cihui to pay for sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

墊上運動 · 上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書