墊充
điếm sung
Hán Việt: điếm sung · Pinyin: diàn chōng
Tổng quan
sự đệm, sự lót, sự độn, vật đệm, vật lót, vật độn, từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đệm, sự lót, sự độn, vật đệm, vật lót, vật độn, từ thừa nhồi nhét (đầy câu, đầy sách...)
Eng
- Cihui 墊充 iànchōng n. <acct.> padding