墊刃目 điếm nhận mục Hán Việt: điếm nhận mục Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 刃 (nhận) + 目 (mục)Hán Việtđiếm nhận mụcCấu tạo墊 + 刃 + 目 · điếm + nhận + mục nghĩa thành phần: điếm + nhận + mục Nghĩa EngCihui Tylenchida