墊套 điếm sáo Hán Việt: điếm sáo Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 套 (sáo)Hán Việtđiếm sáoCấu tạo墊 + 套 · điếm + sáo nghĩa thành phần: điếm + sáo Nghĩa EngCihui 墊套 iàntào n. cushion case/cover M:²zhī