墊巾 diàn jīn · điếm cân Hán Việt: điếm cân · Pinyin: diàn jīn Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 巾 (cân)Pinyindiàn jīnHán Việtđiếm cânCấu tạo墊 + 巾 · điếm + cân nghĩa thành phần: điếm + cân