墊平

diàn píngđiếm bình

Hán Việt: điếm bình · Pinyin: diàn píng

Tổng quan

đường thăng bằng; mức thăng bằng

Cấu tạo: 墊 (điếm) + 平 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm phẳng (bề mặt)
  • Tần suất từ mức thăng bằng
  • Biên soạn 墊平 diànpíng r.v. level up

Eng

  • Cihui to level (surfaces)
  • Tần suất từ 墊平 diànpíng r.v. level up

Từ liên quan

Gần nghĩa

墊上 · 墊付 · 墊充 · 墊圈 · 墊塞 · 墊子 · 垫层 · 墊底