垫弦 điếm huyền Hán Việt: điếm huyền Tổng quan Cấu tạo: 垫 (điếm) + 弦 (huyền)Hán Việtđiếm huyềnCấu tạo垫 + 弦 · điếm + huyền nghĩa thành phần: điếm + huyền