墊成 điếm thành Hán Việt: điếm thành Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 成 (thành)Hán Việtđiếm thànhCấu tạo墊 + 成 · điếm + thành nghĩa thành phần: điếm + thành Nghĩa EngCihui 墊成 iànchéng r.v. pile up (in a certain form); mend (pit in the road/ground)