墊戲 điếm hí Hán Việt: điếm hí Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 戲 (hí)Hán Việtđiếm híCấu tạo墊 + 戲 · điếm + hí nghĩa thành phần: điếm + hí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 正戲因故未及上場,而臨時墊演的小戲。EngCihui 墊戲 iànxì n. minor performance before main event