墊本 diàn běn · điếm bổn Hán Việt: điếm bổn · Pinyin: diàn běn Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 本 (bổn)Pinyindiàn běnHán Việtđiếm bổnCấu tạo墊 + 本 · điếm + bổn nghĩa thành phần: điếm + bổn Nghĩa EngCihui 墊本 diànběn n. starting capital; investment capital