垫没

điếm một

Hán Việt: điếm một

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (một)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉沒、下沉。唐.柳宗元〈愚溪對〉:「西海有水,散渙而無力,不能負芥,投之則委靡墊沒,及底而後止。」