垫湿 điếm thấp Hán Việt: điếm thấp Tổng quan Cấu tạo: 垫 (điếm) + 湿 (thấp)Hán Việtđiếm thấpCấu tạo垫 + 湿 · điếm + thấp nghĩa thành phần: điếm + thấp