墊版 diàn bǎn · điếm bản Hán Việt: điếm bản · Pinyin: diàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 版 (bản)Pinyindiàn bǎnHán Việtđiếm bảnCấu tạo墊 + 版 · điếm + bản nghĩa thành phần: điếm + bản Nghĩa EngCihui makeready