墊腰

điếm yêu

Hán Việt: điếm yêu

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (yêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墊腰 diànyāo v. <coll.> give support to; give backing ◆n. <lg.> infix