墊腳
điếm cước
Hán Việt: điếm cước · Pinyin: diàn jiao
Tổng quan
lót chuồng (đệm cho động vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui lót chuồng (đệm cho động vật)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用小板凳等物件襯在腳下,提高足部。《福惠全書.卷一六.刑名部.人命下》:「另著一人用物墊腳,將繩帛緩緩鬆開。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铺垫牲畜棚、圈的干土、碎草等。
Eng
- CC-CEDICT litter (animal bedding)
- Cihui litter (animal bedding)