墊被
điếm bị
Hán Việt: điếm bị · Pinyin: diàn bèi
Tổng quan
nệm
Nghĩa
Việt
- Cihui nệm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋪在床上的被子,使其保暖或柔軟。如:「天氣冷了,在床上加層墊被,睡起覺來比較暖和。」
Eng
- CC-CEDICT mattress
- Cihui mattress
Hán Việt: điếm bị · Pinyin: diàn bèi
nệm