墊語 điếm ngữ Hán Việt: điếm ngữ Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 語 (ngữ)Hán Việtđiếm ngữCấu tạo墊 + 語 · điếm + ngữ nghĩa thành phần: điếm + ngữ Nghĩa EngCihui 墊語 diànyǔ n. <lg.> phatic communication