墊辦 diàn bàn · điếm bạn Hán Việt: điếm bạn · Pinyin: diàn bàn Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 辦 (bạn)Pinyindiàn bànHán Việtđiếm bạnCấu tạo墊 + 辦 · điếm + bạn nghĩa thành phần: điếm + bạn Nghĩa EngCihui 墊辦 iànbàn v. do in the place of; replace