墊隘

diàn ài điếm ải

Hán Việt: điếm ải · Pinyin: diàn ài

Tổng quan

Cấu tạo: (điếm) + (ải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 墊隘 iàn'ài n. low, damp, narrow pass