墊點 điếm điểm Hán Việt: điếm điểm Tổng quan Cấu tạo: 墊 (điếm) + 點 (điểm)Hán Việtđiếm điểmCấu tạo墊 + 點 · điếm + điểm nghĩa thành phần: điếm + điểm Nghĩa EngCihui 墊點 iàndiǎn v.o. have a snack