墐戶 jìn hù · cận hộ Hán Việt: cận hộ · Pinyin: jìn hù Tổng quan Cấu tạo: 墐 (cận) + 戶 (hộ)Pinyinjìn hùHán Việtcận hộCấu tạo墐 + 戶 · cận + hộ nghĩa thành phần: cận + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涂塞门窗孔隙。Tân Hoa Tự Điển 1.涂塞门窗孔隙。