墐泥
cận nê
Hán Việt: cận nê · Pinyin: jìn ní
Tổng quan
ất sét. cận nê cận nê ☆Đất sét.
Nghĩa
Việt
- Cihui ất sét. cận nê cận nê ☆Đất sét.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用粘土和的泥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用粘土和的泥。
Hán Việt: cận nê · Pinyin: jìn ní
ất sét. cận nê cận nê ☆Đất sét.