墐塗

jìn tú cận đồ

Hán Việt: cận đồ · Pinyin: jìn tú

Tổng quan

Cấu tạo: (cận) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用泥涂抹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用泥涂抹。