墐竈 jìn zào · cận táo Hán Việt: cận táo · Pinyin: jìn zào Tổng quan Cấu tạo: 墐 (cận) + 竈 (táo)Pinyinjìn zàoHán Việtcận táoCấu tạo墐 + 竈 · cận + táo nghĩa thành phần: cận + táo