墒情
Pinyin: shāng qíng
Tổng quan
tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không) độ ẩm của đất。土壤濕度的情況。
Nghĩa
Việt
- Cihui tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không) độ ẩm của đất。土壤濕度的情況。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土壤湿度的情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土壤湿度的情况。
Eng
- CC-CEDICT the state of moisture in the soil (and whether it can support a crop)
- Cihui the state of moisture in the soil (and whether it can support a crop)