墒情

shāng qíng

Pinyin: shāng qíng

Tổng quan

độ ẩm của đất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.土壤湿度的情况。

Cấu tạo: 墒 + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không) độ ẩm của đất。土壤濕度的情況。
  • Tần suất từ tình trạng độ ẩm của đất (và liệu có thể trồng trọt hay không); độ ẩm của đất
  • Biên soạn 墒情 shāngqíng n. soil moisture content

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.土壤湿度的情况。

Eng

  • Cihui the state of moisture in the soil (and whether it can support a crop)
  • Tần suất từ 墒情 shāngqíng n. soil moisture content

Từ liên quan

Gần nghĩa

墒土 · 情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤