shāng

Pinyin: shāng

Tổng quan

đất đã cày độ ẩm của đất rãnh cày

墒土 · 墒情 · 保墒 · 底墒 · 开墒 · 抢墒 · 接墒 · 搶墒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshāng
Quảng Đôngsoeng1
Nhật BảnSHOU
Chú âmㄕㄢˉ
Hán ngữ Trung cổsjang

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墒〈名〉 耕地时开出的垄沟 田地里土壤的湿度 墒沟 墒情 墒土 保住墒土,按时播种 墒shāng土壤里的湿度~情。保~。验~。够~。

Eng

  • CC-CEDICT plowed earth|soil moisture|furrow

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Thảo thư