墒溝

shāng gōu

Pinyin: shāng gōu

Tổng quan

Cấu tạo: + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田间为保墒用的水渠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田间为保墒用的水渠。