墓偈 mù jì · mộ kệ Hán Việt: mộ kệ · Pinyin: mù jì Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 偈 (kệ)Pinyinmù jìHán Việtmộ kệCấu tạo墓 + 偈 · mộ + kệ nghĩa thành phần: mộ + kệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祭文,悼词。Tân Hoa Tự Điển 1.指祭文,悼词。