墓場

mù chǎngmộ tràng

Hán Việt: mộ tràng · Pinyin: mù chǎng

Tổng quan

nghĩa địa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.墓地。

Cấu tạo: 墓 (mộ) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩa địa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓地。

Eng

  • JMdict graveyard
  • JMdict cemetery
  • Cihui graveyard

ja

  • JMdict 墓場(はかば)

Từ liên quan

Gần nghĩa

場兒 · 場區 · 場合 · 场圃 · 場地 · 場子 · 場所 · 場景