墓塋 mù yíng · mộ oanh Hán Việt: mộ oanh · Pinyin: mù yíng Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 塋 (oanh)Pinyinmù yíngHán Việtmộ oanhCấu tạo墓 + 塋 · mộ + oanh nghĩa thành phần: mộ + oanh Nghĩa EngCihui 墓塋 ùyíng n. 1. grave; tomb 2. cemetery M:⁴zuò