墓室

mù shì mộ thất

Hán Việt: mộ thất · Pinyin: mù shì

Tổng quan

mộ thất。墳墓中放棺槨的處所。

Cấu tạo: (mộ) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mộ thất。墳墓中放棺槨的處所。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墳墓中放棺槨的地方。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹墓庐; 犹墓穴。坟墓中放棺椁的处所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹墓庐。 2.犹墓穴。坟墓中放棺椁的处所。

Eng

  • Cihui 墓室 mùshì n. coffin chamber; vault M:¹jiān

ja

  • JMdict burial chamber