墓文 mù wén · mộ văn Hán Việt: mộ văn · Pinyin: mù wén Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 文 (văn)Pinyinmù wénHán Việtmộ vănCấu tạo墓 + 文 · mộ + văn nghĩa thành phần: mộ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹墓志。Tân Hoa Tự Điển 1.犹墓志。