墓木
mộ mộc
Hán Việt: mộ mộc · Pinyin: mù mù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 墓地所種植的樹木。如:「先祖墳塋兩側墓木,修剪得非常整齊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 墓地植的树木。
- Tân Hoa Tự Điển 1.墓地植的树木。
Eng
- Cihui 墓木 mùmù* n. trees planted near a tomb