墓椁 mộ quách Hán Việt: mộ quách Tổng quan Cấu tạo: 墓 (mộ) + 槨 (quách)Hán Việtmộ quáchTừ loạidanhCấu tạo墓 + 槨 · mộ + quách nghĩa thành phần: mộ + quách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quan quáchBiên soạn coffin/funeral chamberEngCihui 墓槨 ùguǒ n. <archeo.> coffin/funeral chamber Từ liên quan Gần nghĩa墓主 · 墓园 · 墓地 · 墓场 · 墓坑 · 墓塔 · 墓室 · 墓志