墓田
mộ điền
Hán Việt: mộ điền · Pinyin: mù tián
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 墓地。《晉書.卷八九.忠義傳.嵇紹傳》:「賜墓田一頃,客十戶,祠以少牢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坟地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.坟地。
Hán Việt: mộ điền · Pinyin: mù tián